Trang chủ
Bệnh đông máu (còn gọi là bệnh huyết khối) là tình trạng máu đông lại trong các mạch máu, gây tắc nghẽn lưu thông máu. Có nhiều nguyên nhân gây ra bệnh đông máu, bao gồm:
Thiếu hụt protein chống đông máu: Các protein như antithrombin, protein C và protein S giúp ngăn chặn quá trình đông máu. Nếu thiếu hụt các protein này, máu có thể đông lại dễ dàng hơn.
Rối loạn di truyền: Một số rối loạn di truyền như bệnh Hemophilia (bệnh máu khó đông) hoặc bệnh von Willebrand có thể làm tăng nguy cơ đông máu.
Chấn thương hoặc phẫu thuật: Chấn thương hoặc phẫu thuật có thể làm tổn thương các mạch máu, dẫn đến đông máu.
Ung thư: Một số loại ung thư, đặc biệt là ung thư tuyến tụy, có thể làm tăng nguy cơ đông máu.
Huyết áp cao: Huyết áp cao có thể làm tăng nguy cơ đông máu bằng cách làm tổn thương các mạch máu.
Béo phì: Béo phì có thể làm tăng nguy cơ đông máu bằng cách làm tăng viêm và tổn thương các mạch máu.
Tiểu đường: Tiểu đường có thể làm tăng nguy cơ đông máu bằng cách làm tổn thương các mạch máu.
Lười vận động: Lười vận động có thể làm tăng nguy cơ đông máu bằng cách làm giảm lưu thông máu.
Hút thuốc: Hút thuốc có thể làm tăng nguy cơ đông máu bằng cách làm tổn thương các mạch máu.
Sử dụng thuốc tránh thai: Một số loại thuốc tránh thai có thể làm tăng nguy cơ đông máu.
Mang thai: Mang thai có thể làm tăng nguy cơ đông máu do sự thay đổi hormone và lưu thông máu.
Lão hóa: Lão hóa có thể làm tăng nguy cơ đông máu do sự suy giảm chức năng của các mạch máu.
Những nguyên nhân này có thể làm tăng nguy cơ đông máu, nhưng không phải ai cũng sẽ bị đông máu. Nếu bạn có bất kỳ yếu tố nguy cơ nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn và theo dõi.
Biểu hiện chung
- Đau hoặc cảm giác khó chịu ở chân, tay hoặc ngực
- Sưng hoặc đỏ ở chân, tay hoặc ngực
- Cảm giác nóng hoặc ấm ở vùng bị ảnh hưởng
- Khó thở hoặc đau ngực khi hít thở sâu
Biểu hiện cụ thể
- Đông máu sâu ở chân:
- Đau hoặc cảm giác khó chịu ở chân
- Sưng hoặc đỏ ở chân
- Cảm giác nóng hoặc ấm ở chân
- Đông máu ở phổi:
- Đau ngực hoặc khó thở
- Ho ra máu hoặc đờm
- Cảm giác nóng hoặc ấm ở ngực
- Đông máu ở não:
- Đau đầu hoặc khó chịu
- Cảm giác yếu hoặc tê liệt ở mặt hoặc tay
- Khó nói hoặc khó hiểu
- Đông máu ở tim:
- Đau ngực hoặc khó thở
- Cảm giác nóng hoặc ấm ở ngực
- Khó thở hoặc đau ngực khi hít thở sâu
Biểu hiện khác
- Cảm giác mệt mỏi hoặc yếu
- Cảm giác khát nước hoặc đi tiểu nhiều
- Cảm giác buồn nôn hoặc nôn
- Cảm giác chóng mặt hoặc lightheaded
Nếu bạn có bất kỳ biểu hiện nào trong số này, hãy đến bệnh viện ngay lập tức để được kiểm tra và điều trị. Bệnh đông máu có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời.
Điều trị bằng thuốc
- Thuốc chống đông máu: Các thuốc như heparin, warfarin, aspirin, và clopidogrel có thể giúp ngăn chặn quá trình đông máu.
- Thuốc tiêu huyết khối: Các thuốc như alteplase, tenecteplase, và reteplase có thể giúp giải quyết các cục máu đông đã hình thành.
- Thuốc chống viêm: Các thuốc như prednisone và ibuprofen có thể giúp giảm viêm và đau.
Điều trị bằng thủ thuật
- Tiêm thuốc chống đông máu: Tiêm thuốc chống đông máu trực tiếp vào tĩnh mạch hoặc động mạch để ngăn chặn quá trình đông máu.
- Cắt bỏ cục máu đông: Phẫu thuật cắt bỏ cục máu đông để giải quyết tắc nghẽn mạch máu.
- Đặt stent: Đặt stent để giữ mở mạch máu và ngăn chặn tắc nghẽn.
Điều trị bằng phương pháp khác
- Lọc máu: Lọc máu để loại bỏ các chất gây đông máu và giảm nguy cơ tắc nghẽn mạch máu.
- Dự phòng: Dự phòng bằng cách sử dụng thuốc chống đông máu và thay đổi lối sống để giảm nguy cơ đông máu.
- Tập thể dục: Tập thể dục thường xuyên để cải thiện lưu thông máu và giảm nguy cơ đông máu.
- Chế độ ăn uống: Chế độ ăn uống lành mạnh để giảm nguy cơ đông máu và cải thiện sức khỏe tổng thể.
Phương pháp điều trị mới
- Liệu pháp gen: Liệu pháp gen để điều trị các rối loạn di truyền gây đông máu.
- Liệu pháp tế bào gốc: Liệu pháp tế bào gốc để điều trị các bệnh đông máu bằng cách sử dụng tế bào gốc để tái tạo mạch máu.
- Liệu pháp nano: Liệu pháp nano để điều trị các bệnh đông máu bằng cách sử dụng các hạt nano để phân phối thuốc và điều trị.
Tùy thuộc vào tình trạng bệnh và mức độ nghiêm trọng, bác sĩ sẽ chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.
Mẫu TPCN 08
1.049.000 đMẫu TPCN 07
1.049.000 đMẫu TPCN 06
1.049.000 đMẫu TPCN 05
1.049.000 đMẫu TPCN 04
1.049.000 đMẫu TPCN 03
1.049.000 đMẫu TPCN 02
1.049.000 đMẫu TPCN 01
1.049.000 đMẫu TPCN 12
1.049.000 đMẫu TPCN 11
1.049.000 đ
Thay đổi lối sống
- Tập thể dục thường xuyên: Tập thể dục thường xuyên để cải thiện lưu thông máu và giảm nguy cơ đông máu.
- Chế độ ăn uống lành mạnh: Chế độ ăn uống lành mạnh để giảm nguy cơ đông máu và cải thiện sức khỏe tổng thể.
- Tránh hút thuốc: Tránh hút thuốc để giảm nguy cơ đông máu và các bệnh tim mạch khác.
- Tránh uống rượu: Tránh uống rượu để giảm nguy cơ đông máu và các bệnh tim mạch khác.
Dự phòng bằng thuốc
- Thuốc chống đông máu: Sử dụng thuốc chống đông máu để ngăn chặn quá trình đông máu.
- Thuốc chống viêm: Sử dụng thuốc chống viêm để giảm viêm và đau.
Dự phòng bằng phương pháp khác
- Lọc máu: Lọc máu để loại bỏ các chất gây đông máu và giảm nguy cơ tắc nghẽn mạch máu.
- Thử nghiệm chức năng máu: Thử nghiệm chức năng máu để phát hiện sớm các rối loạn đông máu.
Dự phòng cho các nhóm nguy cơ cao
- Người già: Người già nên được kiểm tra chức năng máu thường xuyên để phát hiện sớm các rối loạn đông máu.
- Người có tiền sử bệnh tim mạch: Người có tiền sử bệnh tim mạch nên được kiểm tra chức năng máu thường xuyên để phát hiện sớm các rối loạn đông máu.
- Người có tiền sử bệnh ung thư: Người có tiền sử bệnh ung thư nên được kiểm tra chức năng máu thường xuyên để phát hiện sớm các rối loạn đông máu.
Dự phòng trong các trường hợp đặc biệt
- Phẫu thuật: Dự phòng bằng thuốc chống đông máu và lọc máu trước và sau phẫu thuật để giảm nguy cơ đông máu.
- Mang thai: Dự phòng bằng thuốc chống đông máu và lọc máu trong thời gian mang thai để giảm nguy cơ đông máu.
Tùy thuộc vào tình trạng bệnh và mức độ nghiêm trọng, bác sĩ sẽ chọn phương pháp dự phòng phù hợp cho từng bệnh nhân.
- Thực Phẩm Chức Năng
- Chăm Sóc Sức Khỏe
- Sức khỏe tim mạch
- Hộ trợ tiêu hóa
- Chăm Sóc Cá Nhân
- Thần kinh não
- Thiết Bị Y Tế
- Hỗ trợ điều trị
- Sản Phẩm Tiện Lợi
- Thảo dược & thực phẩm tự nhiên
- Dược Phẩm
- Vitamin & khoáng chất
Mẫu TPCN 17
Mẫu TPCN 18
Mẫu TPCN 27
Mẫu TPCN 28
Mẫu TPCN 19
Mẫu TPCN 21
Mẫu TPCN 22
Mẫu TPCN 13
Mẫu TPCN 14
Mẫu TPCN 15
Mẫu TPCN 16
Mẫu TPCN 09
Mẫu TPCN 10
Mẫu TPCN 11
Mẫu TPCN 12
Mẫu TPCN 01
Mẫu TPCN 02
Mẫu TPCN 03
Mẫu TPCN 04
Mẫu TPCN 05
Mẫu TPCN 06
Mẫu TPCN 07
Mẫu TPCN 08
Giá thành của TPCN thường phụ thuộc vào thành phần và chức năng của sản phẩm. Một số sản phẩm TPCN có giá thành cao hơn những sản phẩm thông thường do chứa các thành phần quý hiếm hoặc đặc biệt.
Đông trùng hạ thảo là loại dược liệu được công nhận trong nhiều tài liệu y học trên thế giới. Đây là loại nấm có tên khoa học là Cordyceps sinensis sinh trưởng ký sinh trên xác trùng chết.
Bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sử dụng và liều lượng của TPCN, không vượt quá liều lượng được khuyến cáo. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng phụ nào khi sử dụng TPCN, bạn nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
TPCN được bán trên internet có thể không đảm bảo chất lượng và an toàn. Bạn nên mua TPCN từ các nhà sản xuất hoặc nhà phân phối đáng tin cậy và luôn kiểm tra thông tin về sản phẩm trước khi mua.
Người dùng cần phải tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng TPCN đồng thời với thuốc. Một số TPCN có thể gây tương tác với thuốc và làm giảm hoặc tăng hiệu quả của thuốc.
TPCN có thể hỗ trợ điều trị bệnh tật, tuy nhiên, không phải TPCN nào cũng có hiệu quả trong việc điều trị bệnh tật. Người bệnh cần phải tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng TPCN và không nên dùng TPCN thay thế cho thuốc được kê đơn.
TPCN không phải là giải pháp duy nhất để giảm cân. Việc giảm cân cần phải kết hợp với chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh. Nếu bạn muốn sử dụng TPCN để giảm cân, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi sử dụng.
TPCN có thể được sử dụng bởi mọi người, tuy nhiên, người có các vấn đề sức khỏe nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi sử dụng.
TPCN được quản lý theo quy định của Bộ Y tế và cần phải được cấp phép trước khi được phép bán trên thị trường. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, người tiêu dùng cần phải tuân thủ các hướng dẫn sử dụng và tư vấn của nhà sản xuất.
TPCN có thể cung cấp các chất dinh dưỡng thiếu hụt trong cơ thể, tăng cường sức khỏe và giảm thiểu các triệu chứng bệnh tật. Tuy nhiên, tác dụng của TPCN còn tùy thuộc vào thành phần và liều lượng sử dụng.
Thực phẩm chức năng (TPCN) là các sản phẩm có chức năng bổ sung dinh dưỡng, chăm sóc sức khỏe hoặc điều trị bệnh tật. TPCN thường chứa các thành phần dinh dưỡng, thảo dược, vitamin, khoáng chất, axit amin và các chất dinh dưỡng khác.